Thép tấm AH36 đóng tàu
Thép tấm AH36 đóng tàu là vật liệu được nhắc đến rất nhiều khi doanh nghiệp cần chọn thép cho thân tàu, boong, kết cấu chịu lực và một số hạng mục hàng hải ngoài khơi. Điểm quan trọng của AH36 không nằm ở tên mác thép “quen tai”, mà ở chỗ đây là nhóm thép kết cấu thân tàu cường độ cao với mức giới hạn chảy tối thiểu tương ứng cấp 355 N/mm², độ bền kéo quy định 490–630 N/mm² và yêu cầu va đập theo cấp nhiệt độ kiểm tra; trong hệ thống IACS, cấp A36 thuộc nhóm thép cường độ cao có thử va đập ở 0°C, còn SSAB cũng mô tả AH36/DH36/EH36 là thép kết cấu cường độ cao dùng điển hình cho đóng tàu và các kết cấu khoan ngoài khơi.

Trong thực tế mua và triển khai, sai lầm phổ biến nhất là xem AH36 như một mã hàng “mua là dùng”, trong khi vật liệu này chỉ thực sự phù hợp khi đặt đúng vào bài toán thiết kế, chiều dày, điều kiện làm việc, yêu cầu đăng kiểm và quy trình gia công tại xưởng. Với chủ đầu tư, nhà máy đóng tàu, đơn vị mua vật tư hay kỹ sư QA/QC, cách tiếp cận hiệu quả nhất không phải là hỏi “AH36 có tốt không”, mà là xác định rõ vị trí sử dụng, yêu cầu cơ tính, chứng chỉ vật liệu, khả năng hàn và cách kiểm soát rủi ro ngay từ đầu lô hàng.
Bối cảnh sử dụng thép tấm AH36 trong ngành đóng tàu
Trong ngành đóng tàu, AH36 thường xuất hiện ở những vị trí mà thép không chỉ cần “chịu lực”, mà còn phải giữ được độ tin cậy khi thân tàu làm việc trong môi trường rung động, tải trọng biến đổi và chu kỳ mỏi kéo dài. Đây là lý do vật liệu nhóm A36 không thể được nhìn giống thép kết cấu dân dụng thông thường. Theo IACS UR W11, nhóm thép thân tàu cường độ cao được phân theo ba cấp cường độ chảy 315, 355 và 390 N/mm²; trong đó cấp 36 tương ứng mức 355 N/mm². Tài liệu này cũng nêu phạm vi áp dụng chuẩn cho mọi cấp thép tới 50 mm chiều dày, còn trường hợp dày hơn cần xem xét thêm theo hoàn cảnh kỹ thuật cụ thể.

Tình huống thực tế rất dễ gặp là một xưởng đóng tàu hàng hoặc tàu dịch vụ biển chọn AH36 cho các vùng thân tàu chịu lực chính vì muốn giảm chiều dày hoặc giữ dự trữ bền so với thép thường. Nhưng nếu cùng một nhà máy lại đem tư duy đó áp sang mọi hạng mục, kể cả khu vực không cần cấp cường độ cao, chi phí vật tư và hàn cắt có thể tăng không cần thiết. Khi đó, lựa chọn thay thế hợp lý là chỉ dùng AH36 ở vùng kết cấu chính, còn vùng phụ có thể dùng nhóm thép thường hoặc cấp thấp hơn nếu thiết kế và đăng kiểm cho phép. Rủi ro thường gặp nhất là mua AH36 theo thói quen ngành thay vì theo hồ sơ thiết kế; cách khắc phục là đối chiếu trước ba điểm: vị trí kết cấu, chiều dày, cấp đăng kiểm yêu cầu.
Vai trò vật liệu kết cấu trong thân tàu biển
Với thân tàu biển, vật liệu không chỉ gánh tải tĩnh mà còn phải chịu uốn dọc thân tàu, va đập cục bộ, tải chu kỳ do sóng và ảnh hưởng của hàn trong quá trình chế tạo. Vì vậy, vai trò của thép kết cấu thân tàu là tạo ra “độ tin cậy nền” cho toàn bộ chuỗi từ gia công tấm, lắp ráp block đến khai thác ngoài biển. SSAB nêu khá rõ AH36, DH36 và EH36 là các mác thép kết cấu cường độ cao dùng điển hình cho đóng tàu và kết cấu khoan ngoài khơi; nghĩa là ngay ở cấp mô tả sản phẩm, AH36 đã được đặt vào nhóm ứng dụng chịu lực và môi trường khắt khe, chứ không phải loại thép tấm phổ thông chỉ dựa vào khả năng cán tấm.
Trong thực tế, kỹ sư kết cấu thường quan tâm nhất đến việc vật liệu có “ăn khớp” với triết lý thiết kế hay không. Chẳng hạn, ở một dự án đóng xà lan hoặc tàu công vụ, AH36 có thể được cân nhắc cho boong và dải kết cấu chính nơi tải tập trung cao. Nhưng nếu dự án là tàu làm việc chủ yếu vùng khí hậu lạnh hơn hoặc có yêu cầu va đập nghiêm ngặt hơn, AH36 chưa chắc đã là lựa chọn cuối cùng; khi đó DH36 hoặc EH36 có thể phù hợp hơn nhờ cấp nhiệt độ thử va đập thấp hơn theo IACS.
Lỗi dễ mắc ở bước này là chỉ nhìn vào cường độ chảy 355 MPa rồi kết luận AH36 “mạnh hơn nên tốt hơn”. Cách sửa là dùng một bảng kiểm ngắn: kết cấu này cần sức bền, độ dai va đập, khả năng hàn hay khả năng làm việc nhiệt độ thấp ở mức nào. Khi trả lời được bốn điểm đó, vai trò thực của AH36 mới hiện ra rõ ràng.
Điều kiện môi trường biển ảnh hưởng lựa chọn vật liệu
Môi trường biển là lý do khiến việc chọn thép cho đóng tàu không thể làm theo logic “đủ cường độ là xong”. Muối, ẩm, tải chu kỳ do sóng, rung động khai thác và khu vực splash zone đều làm cho bài toán vật liệu trở nên khắt khe hơn. IACS chia thép thân tàu cường độ cao thành các cấp A, D, E, F theo nhiệt độ thử va đập; với cấp 36, A36 thử ở 0°C, D36 ở -20°C, E36 ở -40°C và F36 ở -60°C. Điều này cho thấy ngay trong cùng một “cường độ 36”, điều kiện môi trường phục vụ vẫn là yếu tố quyết định việc chọn mác nào.

Một tình huống điển hình là cùng thiết kế thân tàu, nhưng tàu chạy vùng biển ôn hòa và tàu khai thác khu vực lạnh sẽ không nên dùng chung tư duy vật liệu. Nếu công trình chủ yếu làm việc trong điều kiện nhiệt độ bình thường và hồ sơ phân cấp cho phép, AH36 là lựa chọn hợp lý. Nếu kỳ vọng làm việc lạnh hơn hoặc cần dự trữ độ dai va đập cao hơn, kỹ sư nên cân nhắc DH36 hoặc EH36 thay vì giữ nguyên AH36 chỉ vì giá quen thuộc. Đây không phải so sánh chung chung, mà là thay đổi vật liệu theo đúng điều kiện áp dụng.
Rủi ro hay gặp là dùng AH36 cho khu vực hoặc môi trường mà cấp độ dai va đập cần thiết thực ra cao hơn. Cách khắc phục là kiểm tra từ đầu: vùng tuyến hoạt động, nhiệt độ thiết kế, yêu cầu đăng kiểm và vùng kết cấu nào chịu rủi ro nứt giòn cao hơn. Chỉ cần sai ở bước xác định môi trường, cả lô thép đúng chứng chỉ vẫn có thể trở thành lựa chọn sai.
Khung tiêu chí đánh giá chất lượng thép tấm AH36
Muốn đánh giá một lô thép tấm AH36 đóng tàu có thật sự đạt chất lượng hay không, cần bỏ cách kiểm tra một chiều kiểu “có đúng mác thép không”. Một lô hàng phù hợp phải đạt đồng thời bốn nhóm điều kiện: đúng cấp vật liệu theo thiết kế, đúng cơ tính theo tiêu chuẩn, đúng chứng chỉ và dấu vết truy xuất, đúng quy cách tấm phục vụ gia công. IACS UR W11 cung cấp nền tảng cho nhóm cơ tính của thép thân tàu cường độ cao; ABS thì nhấn mạnh mọi sản phẩm dùng cho kết cấu thân tàu phải được sản xuất tại nhà máy thép được phê duyệt cho đúng loại và cấp thép, đồng thời khả năng hàn và tạo hình giả định phải được chứng minh trong thử nghiệm phê duyệt ban đầu tại nhà máy.
Trong mua hàng thực tế, có thể áp khung tiêu chí theo thứ tự ưu tiên. Thứ nhất, kiểm tra grade đúng AH36 chứ không chỉ “tương đương 36”. Thứ hai, đối chiếu cơ tính trên mill certificate với yêu cầu tối thiểu. Thứ ba, rà soát chứng chỉ đăng kiểm hoặc yêu cầu phê duyệt của chủ tàu. Thứ tư, xác nhận chiều dày, khổ tấm và trạng thái cung cấp có phù hợp cho quy trình cắt, uốn, lốc và hàn của xưởng hay không. Một kỹ sư mua vật tư làm tốt bốn bước này thường tránh được phần lớn lỗi phải đổi thép giữa chừng.

Lỗi phổ biến nhất là mua theo báo giá rẻ rồi mới kiểm tra hồ sơ sau. Cách sửa là dựng checklist duyệt vật liệu trước khi phát PO: grade, cơ tính, chứng chỉ, khổ tấm, nguồn nhà máy, yêu cầu hàn. Làm sớm một lần sẽ rẻ hơn sửa sai khi thép đã về bãi.
Đặc tính cơ học và giới hạn chịu tải của thép
Với AH36, phần cơ tính là lõi của mọi quyết định kỹ thuật. Theo IACS UR W11, cấp A36 có giới hạn chảy tối thiểu 355 N/mm², độ bền kéo 490–630 N/mm², độ giãn dài theo mẫu chuẩn 21% và yêu cầu năng lượng va đập trung bình tối thiểu thay đổi theo chiều dày; với tấm dày đến 50 mm, giá trị yêu cầu theo bảng là 34 J theo phương dọc và 24 J theo phương ngang ở 0°C. SSAB cũng nêu AH36/DH36/EH36 là thép kết cấu cường độ cao với mức giới hạn chảy tối thiểu 51 ksi, tức tương đương khoảng 355 MPa.
Trong tình huống triển khai thực tế, kỹ sư thiết kế hoặc QC không nên chỉ đọc mỗi giá trị yield strength. Một tấm AH36 dùng cho dải boong hoặc vùng kết cấu chính cần được nhìn qua ba lớp kiểm tra: cường độ chảy để tính sức bền, độ bền kéo để đánh giá biên an toàn vật liệu, và độ dai va đập để tránh rủi ro nứt giòn ở điều kiện khai thác tương ứng. Nếu dự án chỉ cần cường độ nhưng không đòi hỏi cấp va đập ở nhiệt độ thấp, AH36 là hợp lý; nếu tải trọng động và điều kiện lạnh khắt khe hơn, D36 hoặc E36 có thể là phương án thay thế đúng hơn.
Lỗi rất hay mắc là đọc cơ tính danh nghĩa từ catalogue nhưng không đối chiếu từng heat trên chứng chỉ lô hàng. Cách sửa là yêu cầu bộ phận QA/QC kiểm từng heat number, từng plate number và so trực tiếp với ngưỡng chấp nhận của hồ sơ vật liệu, không dùng “mác thép đúng” để thay cho “cơ tính đúng”.
Tiêu chuẩn kiểm định và chứng chỉ vật liệu
Một lô AH36 đạt chất lượng không thể chỉ dựa vào tem mác ngoài tấm thép. Trong hệ thống đóng tàu, chứng chỉ và truy xuất nguồn gốc gần như quan trọng ngang bản thân cơ tính. ABS yêu cầu tất cả vật liệu dùng cho kết cấu thân tàu phải được sản xuất tại nhà máy thép đã được ABS phê duyệt cho đúng loại và cấp thép, nhà sản xuất phải có quy trình kiểm soát sản xuất hiệu quả, và vật liệu phải truy được về heat gốc. ABS cũng yêu cầu từng thành phẩm được đóng dấu hoặc sơn ký hiệu với grade vật liệu, ví dụ [AH 36], cùng thông tin nhận dạng của nhà sản xuất.
Ở góc độ vận hành dự án, đây là phần mà phòng vật tư, QA/QC và đăng kiểm thường phải làm việc chặt với nhau nhất. Ví dụ, một lô thép có cơ tính đẹp nhưng chứng chỉ không trùng heat number với marking trên plate thì rủi ro vẫn rất lớn, vì đến giai đoạn nghiệm thu bạn có thể không chứng minh được nguồn gốc vật liệu. Lúc đó, lựa chọn thay thế tốt nhất không phải là “xin xác nhận miệng”, mà là dừng dùng lô hàng đó cho hạng mục phân cấp cho tới khi hoàn tất truy xuất.
Mẫu kiểm tra nhanh nên có bốn mục: chứng chỉ nhà máy, phê duyệt nhà sản xuất, dấu nhận dạng trên plate, và tính thống nhất giữa hồ sơ – marking – vị trí cấp phát ngoài bãi. Lỗi phổ biến là tách plate khỏi sơ đồ truy xuất khi cắt phôi. Cách khắc phục là đánh số quản lý nội bộ ngay từ khi nhập kho và giữ chuỗi truy xuất đến tận block hoặc cụm chi tiết.
Quy cách tấm thép phù hợp thiết kế tàu
Quy cách tấm thép không phải chuyện hậu cần đơn thuần; nó tác động trực tiếp đến tỷ lệ hao hụt, số lượng mối hàn, biến dạng gia công và tiến độ lắp ráp. IACS UR W11 nêu phạm vi chung của yêu cầu thép thân tàu cho các grade tới 50 mm chiều dày; khi vượt ngưỡng này, một số yêu cầu có thể phải thay đổi hoặc xem xét riêng theo hoàn cảnh kỹ thuật. Điều đó có nghĩa là khi chọn AH36, chiều dày tấm không chỉ liên quan đến kết cấu mà còn liên quan đến cách áp chuẩn và cách nhà máy cung ứng được phê duyệt cho dải chiều dày tương ứng.
Trong thực tế, cùng là AH36 nhưng tấm 12 mm dùng cho panel thẳng và tấm dày hơn dùng ở vùng chịu lực cao tạo ra câu chuyện sản xuất rất khác. Tấm quá khổ có thể giảm số đường hàn nhưng gây khó vận chuyển, nâng hạ và lốc; tấm khổ nhỏ dễ cấp phát hơn nhưng tăng mối nối. Vì vậy, khi duyệt vật liệu, nên dùng một bảng kiểm riêng cho quy cách: chiều dày đúng thiết kế, khổ tấm có phù hợp nesting, chiều dài có hợp vận chuyển nội bộ, và dải dung sai tấm có phù hợp tiêu chuẩn chế tạo hay không.

Lỗi dễ gặp là chỉ duyệt theo “đủ kg” mà không xét đến tác động gia công. Cách sửa là để kỹ sư công nghệ hoặc sản xuất tham gia duyệt quy cách ngay từ đầu. Nhiều dự án tiết kiệm được không phải nhờ mua rẻ hơn, mà nhờ chọn khổ tấm giảm hao hụt và giảm số mối hàn.
Áp dụng tiêu chí để lựa chọn thép phù hợp
Khi bước từ lý thuyết sang lựa chọn thực tế, thép AH36 đóng tàu cần được đặt vào một quy trình ra quyết định rõ ràng. Quy trình hiệu quả nhất thường gồm bốn bước. Bước một, xác định đúng khu vực kết cấu và yêu cầu phân cấp vật liệu của bản vẽ. Bước hai, kiểm tra grade vật liệu cần dùng theo điều kiện nhiệt độ, tải trọng và đăng kiểm. Bước ba, đối chiếu chứng chỉ, nhà máy và quy cách tấm với khả năng thi công của xưởng. Bước bốn, lập phương án kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình nhập kho, cắt phôi, hàn lắp và nghiệm thu. IACS Z23 yêu cầu kết cấu thân tàu trong đóng mới phải được chế tạo theo IACS Recommendation 47 hoặc tiêu chuẩn tương đương đã được thống nhất; còn tiêu chuẩn chất lượng shipbuilding của Türk Loydu nhấn mạnh việc hàn kết cấu thân tàu phải do thợ hàn đủ điều kiện, theo quy trình hàn được phê duyệt và với vật liệu hàn được phê duyệt.
Một tình huống rất thực tế là xưởng đã mua đúng AH36 nhưng không gắn việc lựa chọn vật liệu với năng lực hàn và kiểm soát biến dạng. Kết quả là vật liệu đúng chuẩn nhưng chất lượng block sau lắp ráp không đạt như kỳ vọng. Vì vậy, chọn thép phù hợp không dừng ở “đúng mác”, mà phải đi cùng quy trình sản xuất phù hợp.
Lỗi phổ biến nhất là coi bộ phận mua hàng tự xử lý việc chọn thép. Cách khắc phục là bắt buộc có đủ ba bên cùng duyệt: thiết kế, QA/QC và sản xuất. Chỉ khi ba góc nhìn này gặp nhau, quyết định dùng AH36 mới thực sự an toàn.
Ví dụ đánh giá vật liệu cho kết cấu thân tàu
Giả sử một nhà máy đang chuẩn bị đóng một tàu hàng ven biển cỡ vừa, và phần dải boong trung tâm cùng một số vùng kết cấu chính yêu cầu thép cấp 36. Trong trường hợp này, nhóm kỹ thuật có thể đánh giá AH36 theo một mẫu ngắn như sau: vật liệu có đúng cấp A36 theo hồ sơ hay không; chiều dày từng vị trí có nằm trong dải áp dụng tiêu chuẩn và phạm vi phê duyệt của nhà máy sản xuất không; chứng chỉ cơ tính có đạt 355 MPa giới hạn chảy tối thiểu và 490–630 MPa độ bền kéo không; thử va đập có đúng cấp nhiệt độ yêu cầu không; và xưởng hiện có quy trình hàn đã phê duyệt cho nhóm thép này chưa.
Nếu tàu chủ yếu khai thác điều kiện thường, AH36 có thể là lựa chọn hợp lý. Nhưng nếu cùng vị trí đó áp lên tàu làm việc môi trường lạnh hơn hoặc yêu cầu độ dai va đập cao hơn, DH36 sẽ là phương án thay thế nên cân nhắc; khi điều kiện còn khắc nghiệt hơn nữa, EH36 mới là lựa chọn sát nhu cầu hơn. Đây là cách đối chiếu có điều kiện áp dụng, không phải so sánh lý thuyết.
Lỗi thường gặp trong ví dụ kiểu này là dựa vào tên mác đã quen dùng từ dự án cũ. Cách sửa là luôn chạy lại “mẫu đánh giá 5 điểm” theo từng dự án: grade, chiều dày, chứng chỉ, môi trường khai thác, khả năng hàn. Chỉ mất vài phút nhưng giúp chặn sớm nhiều sai lệch tốn kém.
Checklist kiểm tra vật liệu trước khi đưa vào sản xuất
Trước khi cắt phôi AH36, xưởng nên có checklist kiểm tra độc lập thay vì phụ thuộc vào trí nhớ của từng bộ phận. Checklist thực dụng nhất nên bao gồm:
-
Đúng grade vật liệu theo bản vẽ và yêu cầu đăng kiểm
-
Đúng nhà máy được phê duyệt cho loại và cấp thép tương ứng
-
Chứng chỉ mill test khớp với heat number và plate marking
-
Cơ tính trên chứng chỉ đạt ngưỡng tối thiểu yêu cầu
-
Quy cách tấm đúng chiều dày, khổ và số lượng đã duyệt
-
Tình trạng bề mặt, mép tấm và marking còn nhận diện rõ
-
Quy trình hàn và vật liệu hàn cho cấp thép này đã được phê duyệt
-
Kế hoạch truy xuất sau khi cắt phôi đã sẵn sàng
Checklist này phù hợp cho tình huống nhập thép về bãi, chuẩn bị tách lô cấp phát cho xưởng cắt CNC hoặc chuyển sang line panel. ABS nhấn mạnh trách nhiệm kiểm soát quy trình sản xuất thuộc về nhà sản xuất thép, nhưng ở phía xưởng đóng tàu, việc duy trì khả năng truy xuất và chỉ dùng vật liệu đúng cấp mới là điểm quyết định để tránh lỗi dây chuyền.
Lỗi rất hay xảy ra là sau khi cắt plate, các chi tiết nhỏ mất dấu nhận dạng ban đầu và không còn liên hệ chặt với heat gốc. Cách khắc phục là áp dụng đánh số nội bộ trước khi cắt và chuyển thông tin vật liệu sang sơ đồ nesting, traveler card hoặc mã phôi ngay từ đầu ca sản xuất.
Tối ưu hiệu quả sử dụng và kiểm soát rủi ro
Một lô thép AH36 đạt chuẩn vẫn chưa bảo đảm dự án vận hành trơn tru nếu thiếu kiểm soát trong quá trình sản xuất. Tối ưu hiệu quả sử dụng ở đây nghĩa là dùng đúng chỗ, gia công đúng quy trình, giữ truy xuất đầy đủ và phát hiện sai lệch đủ sớm để không lan sang công đoạn sau. IACS Z23 yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng kết cấu thân tàu trong đóng mới phải được rà soát và thống nhất sớm; tiêu chuẩn chất lượng của Türk Loydu cũng yêu cầu việc hàn kết cấu thân tàu phải theo quy trình được phê duyệt, do thợ hàn đủ điều kiện thực hiện và dưới sự giám sát phù hợp.
Trong thực tế, rủi ro lớn thường không đến từ “thép giả mác” mà từ chuỗi sai lệch nhỏ: cấp nhầm tấm, mất truy xuất sau cắt, dùng sai consumable, nhiệt đầu vào không kiểm soát, hoặc không kiểm tra vùng nghi ngờ sau sửa lỗi. Các rủi ro này tích lũy dần và chỉ bùng ra ở giai đoạn kiểm tra cuối hoặc khi đăng kiểm chứng kiến. Vì vậy, cách tốt nhất là xây cơ chế kiểm soát theo từng chặng: nhập kho, cắt phôi, lắp ráp, hàn, NDT, nghiệm thu.
Lỗi phổ biến là chỉ chăm kiểm đầu vào mà lỏng ở giữa chuỗi. Cách khắc phục là giao rõ checkpoint theo từng công đoạn và buộc mọi sai lệch phải có hành động khắc phục ngay tại chỗ, không “để cuối dự án xử lý”.
Cách theo dõi chất lượng thép trong quá trình thi công

Theo dõi chất lượng AH36 trong thi công không nên làm theo kiểu kiểm tra ngẫu hứng. Cách hiệu quả là chia thành ba lớp kiểm soát. Lớp một là truy xuất vật liệu: plate nào đi vào cụm kết cấu nào, còn giữ được liên kết với heat number hay không. Lớp hai là kiểm soát gia công và hàn: đúng quy trình hàn, đúng consumable, đúng thợ, đúng điều kiện làm việc. Lớp ba là kiểm tra sau lắp ráp: biến dạng, khuyết tật mối hàn, chiều dày vùng nghi ngờ hoặc các khu vực cần đo kiểm theo yêu cầu khảo sát. IACS về khảo sát thân tàu còn yêu cầu các phép đo chiều dày cần được chứng kiến bởi Surveyor khi áp dụng trong survey, cho thấy với kết cấu hàng hải, dữ liệu đo không thể chỉ làm qua loa nội bộ.
Một tình huống dễ gặp là cùng một grade AH36 nhưng khi chia nhỏ cho nhiều tổ sản xuất, việc chuyển giao thông tin vật liệu không đồng nhất khiến QA/QC mất thời gian truy vết. Khi đó, mẫu theo dõi nên tối thiểu có: mã tấm, heat number, cụm kết cấu, WPS áp dụng, thợ hàn chính và trạng thái kiểm tra. Nếu xưởng làm đều mẫu này, việc kiểm soát chất lượng sẽ gọn hơn rất nhiều.
Lỗi thường mắc là chỉ giữ hồ sơ trên giấy nhập kho, còn ở hiện trường sản xuất thì không còn dấu vết rõ ràng. Cách sửa là dùng traveler card hoặc mã đánh dấu trực tiếp theo chi tiết cắt để QA/QC đọc được ngay tại line.
Sai lầm phổ biến khi chọn thép đóng tàu
Sai lầm đầu tiên là đánh đồng AH36 với “mọi thép 355 MPa”, trong khi thép thân tàu còn đi cùng yêu cầu va đập, phê duyệt nhà máy, chứng chỉ và mức phù hợp với môi trường khai thác. Sai lầm thứ hai là chỉ quan tâm giá theo tấn mà bỏ qua quy cách tấm, dẫn tới tăng hao hụt và tăng số lượng mối hàn. Sai lầm thứ ba là mua đúng thép nhưng không chuẩn bị sẵn chuỗi hàn – kiểm tra – truy xuất tương thích với loại vật liệu đó. IACS W11 cho thấy cùng cường độ 36 vẫn có các cấp A, D, E, F theo nhiệt độ thử va đập khác nhau; ABS lại yêu cầu vật liệu dùng cho kết cấu thân tàu phải từ nhà máy được phê duyệt và chứng minh được khả năng hàn, tạo hình.
Một lỗi khác rất hay gặp là dựa vào kinh nghiệm dự án cũ để áp sang dự án mới mà không chạy lại điều kiện thiết kế. Ví dụ, dự án trước dùng AH36 ổn không có nghĩa dự án hiện tại cũng nên giữ nguyên, nhất là khi tuyến hoạt động, chiều dày tấm hoặc yêu cầu đăng kiểm đã thay đổi. Lúc đó, DH36 hoặc EH36 có thể là phương án thay thế đúng hơn, còn ở một số vùng ít nhạy cảm hơn thì thép cấp thấp hơn có thể kinh tế hơn nếu hồ sơ cho phép.
Cách khắc phục ngắn gọn là áp nguyên tắc “5 đúng”: đúng grade, đúng chứng chỉ, đúng quy cách, đúng quy trình hàn, đúng vị trí sử dụng. Nếu chỉ lệch một trong năm điểm đó, chi phí sửa sai thường cao hơn nhiều so với phần chênh lệch khi duyệt vật liệu cẩn thận từ đầu.
Thông tin liên hệ công ty bán thép tấm AH36
CÔNG TY TNHH TMDV NGỌC ĐỨC PHÁT
Địa chỉ: 981 Phạm Văn Bạch – KP 13 – Phường 12 – Quận Gò Vấp – Thành Phố Hồ Chí Minh – Việt Nam
Mã số thuế: 0318895835
Điện thoại: 0902 611 938 Fax:
Hotline: 0902611938
Email: theptamngocduc.com@gmail.com
Website: https://theptamngocduc.com

Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.